TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開放(かいほう)

JLPT N2 từ thông dụng
かいほうkaihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHAI PHÓNG 開 khai·放 phóng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai phóng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 開放

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opening (a door, window, etc.); leaving open
  • Danh từ opening up (e.g. to the public); allowing (public) access

Câu ví dụ với 開放

  • 婦人に開放されている職業は多い。 Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.