開放
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai phóng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 開放
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening (a door, window, etc.); leaving open
- Danh từ opening up (e.g. to the public); allowing (public) access
Câu ví dụ với 開放
- 婦人に開放されている職業は多い。 Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.