TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顔色(かおいろ)

từ thông dụng
かおいろkaoiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAN SẮC 顔 nhan·色 sắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhan sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

顔色 nghĩa là nước da.

Nghĩa của 顔色

Danh từ

  1. Nước da.

Cách viết khác: 顔いろ, がんしょく

Câu ví dụ với 顔色

  • 君は顔色がすぐれないね。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177377
  • 顔色がよくありません。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complexion; skin tone; skin colour
  • Danh từ countenance; look (on one's face); expression

Câu hỏi thường gặp

顔色 nghĩa là gì?

顔色 (danh từ) nghĩa là nước da.

顔色 đọc là gì?

顔色 đọc là かおいろ (romaji: kaoiro).

Âm Hán Việt của 顔色 là gì?

Âm Hán Việt của 顔色 là "nhan sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.