TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海賊(かいぞく)

từ thông dụng
かいぞくkaizoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI TẶC 海 hải·賊 tặc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải tặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海賊 nghĩa là hải tặc, cướp biển.

Nghĩa của 海賊

Danh từ

  1. Hải tặc, cướp biển. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 海賊

  • メアリーは海賊に拉致された。 Mary bị đám cướp biển bắt cóc.Tatoeba #2432271
  • 海賊版のソフトを使っちゃダメだってば。 Bạn không được dùng phần mềm lậu.Tatoeba #3462151

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirate

Câu hỏi thường gặp

海賊 nghĩa là gì?

海賊 (danh từ) nghĩa là hải tặc, cướp biển.

海賊 đọc là gì?

海賊 đọc là かいぞく (romaji: kaizoku).

Âm Hán Việt của 海賊 là gì?

Âm Hán Việt của 海賊 là "hải tặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.