解答
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải đáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解答 nghĩa là đáp án, trả lời.
Nghĩa của 解答
Danh từ
- Đáp án, trả lời.
Câu ví dụ với 解答
- 練習問題の解答は巻末にまとめてあります。 Đáp án của những câu hỏi ôn tập được tổng hợp ở cuối sách.Tatoeba #2696395
- 問題の解答を見るには、問題をクリックしてください。 Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy click vào câu hỏi.Tatoeba #2230693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ answer; solution
Câu hỏi thường gặp
解答 nghĩa là gì?
解答 (danh từ) nghĩa là đáp án, trả lời.
解答 đọc là gì?
解答 đọc là かいとう (romaji: kaitō).
Âm Hán Việt của 解答 là gì?
Âm Hán Việt của 解答 là "giải đáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.