介添人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giới thiêm nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
介添人 nghĩa là phù dâu.
Nghĩa của 介添人
Danh từ
- Phù dâu.
Cách viết khác: 介添え人
Từ ghép có 介添人
- 花嫁介添人 — Phù dâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ best man; groomsman; bridesmaid
- Danh từ second (e.g. in a duel)
Câu hỏi thường gặp
介添人 nghĩa là gì?
介添人 (danh từ) nghĩa là phù dâu.
介添人 đọc là gì?
介添人 đọc là かいぞえにん (romaji: kaizoenin).
Âm Hán Việt của 介添人 là gì?
Âm Hán Việt của 介添人 là "giới thiêm nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.