TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飼(か)い葉桶(ばおけ)

かいばおけkaibaoke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飼 tự·葉 hiệp·桶 thũng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飼い葉桶 nghĩa là máng ăn.

Nghĩa của 飼い葉桶

Danh từ

  1. Máng ăn.

Cách viết khác: 飼葉桶, 飼い葉おけ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manger; crib

Câu hỏi thường gặp

飼い葉桶 nghĩa là gì?

飼い葉桶 (danh từ) nghĩa là máng ăn.

飼い葉桶 đọc là gì?

飼い葉桶 đọc là かいばおけ (romaji: kaibaoke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.