Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飼い葉桶 nghĩa là máng ăn.
Nghĩa của 飼い葉桶
Danh từ
Máng ăn.
Cách viết khác: 飼葉桶, 飼い葉おけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ manger; crib
Câu hỏi thường gặp
飼い葉桶 nghĩa là gì?
飼い葉桶 (danh từ) nghĩa là máng ăn.
飼い葉桶 đọc là gì?
飼い葉桶 đọc là かいばおけ (romaji: kaibaoke).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.