海兵隊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải binh đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
海兵隊 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa của 海兵隊
Danh từ riêng
- Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Marine Corps; Royal Marines
Câu hỏi thường gặp
海兵隊 nghĩa là gì?
海兵隊 (danh từ riêng) nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
海兵隊 đọc là gì?
海兵隊 đọc là かいへいたい (romaji: kaiheitai).
Âm Hán Việt của 海兵隊 là gì?
Âm Hán Việt của 海兵隊 là "hải binh đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.