TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海兵隊(かいへいたい)

từ thông dụngtên riêng
かいへいたいkaiheitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI BINH ĐỘI 海 hải·兵 binh·隊 đội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải binh đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海兵隊 nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

Nghĩa của 海兵隊

Danh từ riêng

  1. Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marine Corps; Royal Marines

Câu hỏi thường gặp

海兵隊 nghĩa là gì?

海兵隊 (danh từ riêng) nghĩa là thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

海兵隊 đọc là gì?

海兵隊 đọc là かいへいたい (romaji: kaiheitai).

Âm Hán Việt của 海兵隊 là gì?

Âm Hán Việt của 海兵隊 là "hải binh đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.