Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改変 nghĩa là cải biến.
Nghĩa của 改変
Danh từ
Cải biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ change; alteration; modification
Câu hỏi thường gặp
改変 nghĩa là gì?
改変 (danh từ) nghĩa là cải biến.
改変 đọc là gì?
改変 đọc là かいへん (romaji: kaihen).
Âm Hán Việt của 改変 là gì?
Âm Hán Việt của 改変 là "cải biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.