Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
傀儡 nghĩa là con rối, bù nhìn.
Nghĩa của 傀儡
Danh từ
Con rối, bù nhìn.
Cách viết khác: くぐつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ puppet; marionette
Danh từ puppet (person, organization, government, etc.); figurehead; stooge; dummy
Danh từ prostitute (cổ)
Câu hỏi thường gặp
傀儡 nghĩa là gì?
傀儡 (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.
傀儡 đọc là gì?
傀儡 đọc là かいらい (romaji: kairai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.