TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回転木馬(かいてんもくば)

かいてんもくばkaitenmokuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI CHUYỂN MỘC MÃ 回 hồi·転 chuyển·木 mộc·馬 mã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi chuyển mộc mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

回転木馬 nghĩa là đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.

Nghĩa của 回転木馬

Danh từ

  1. Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.

Từ liên quan với 回転木馬

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merry-go-round; carousel

Câu hỏi thường gặp

回転木馬 nghĩa là gì?

回転木馬 (danh từ) nghĩa là đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.

回転木馬 đọc là gì?

回転木馬 đọc là かいてんもくば (romaji: kaitenmokuba).

Âm Hán Việt của 回転木馬 là gì?

Âm Hán Việt của 回転木馬 là "hồi chuyển mộc mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.