解剖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解剖 nghĩa là giải phẫu, khám nghiệm tử thi.
Nghĩa của 解剖
Danh từ
- Giải phẫu, khám nghiệm tử thi. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 解剖
- 解剖学 — Giải phẫu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissection; autopsy; postmortem examination
- Danh từ analysis; postmortem
Câu hỏi thường gặp
解剖 nghĩa là gì?
解剖 (danh từ) nghĩa là giải phẫu, khám nghiệm tử thi.
解剖 đọc là gì?
解剖 đọc là かいぼう (romaji: kaibō).
Âm Hán Việt của 解剖 là gì?
Âm Hán Việt của 解剖 là "giải phẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.