TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

会話(かいわ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かいわkaiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘI THOẠI 会 hội·話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

会話 nghĩa là hội thoại, tán gẫu, đối thoại.

Nghĩa của 会話

Danh từ

  1. Hội thoại, tán gẫu, (cuộc) đối thoại, nói chuyện, cuộc nói chuyện. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 会話

  • 彼は偶然その会話を耳にした。 Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #108083
  • 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversation; talk; chat

Câu hỏi thường gặp

会話 nghĩa là gì?

会話 (danh từ) nghĩa là hội thoại, tán gẫu, đối thoại.

会話 đọc là gì?

会話 đọc là かいわ (romaji: kaiwa).

Âm Hán Việt của 会話 là gì?

Âm Hán Việt của 会話 là "hội thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.