会話
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
会話 nghĩa là hội thoại, tán gẫu, đối thoại.
Nghĩa của 会話
Danh từ
- Hội thoại, tán gẫu, (cuộc) đối thoại, nói chuyện, cuộc nói chuyện. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 会話
- 彼は偶然その会話を耳にした。 Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #108083
- 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conversation; talk; chat
Câu hỏi thường gặp
会話 nghĩa là gì?
会話 (danh từ) nghĩa là hội thoại, tán gẫu, đối thoại.
会話 đọc là gì?
会話 đọc là かいわ (romaji: kaiwa).
Âm Hán Việt của 会話 là gì?
Âm Hán Việt của 会話 là "hội thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.