解離性同一性障害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải li tính đồng nhất tính chướng hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解離性同一性障害 nghĩa là Rối loạn đa nhân cách.
Nghĩa của 解離性同一性障害
Danh từ
- Rối loạn đa nhân cách.
Cách viết khác: 乖離性同一性障害
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissociative identity disorder; DID
Câu hỏi thường gặp
解離性同一性障害 nghĩa là gì?
解離性同一性障害 (danh từ) nghĩa là Rối loạn đa nhân cách.
解離性同一性障害 đọc là gì?
解離性同一性障害 đọc là かいりせいどういつせいしょうがい (romaji: kairiseidōitsuseishōgai).
Âm Hán Việt của 解離性同一性障害 là gì?
Âm Hán Việt của 解離性同一性障害 là "giải li tính đồng nhất tính chướng hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.