TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

階段(かいだん)

JLPT N5 từ thông dụng
かいだんkaidan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI ĐOẠN 階 giai·段 đoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

階段 nghĩa là cầu thang, lan can.

Nghĩa của 階段

Danh từ

  1. Cầu thang, lan can.

Câu ví dụ với 階段

  • なんて狭い階段なんだ! Cầu thang hẹp thật!Tatoeba #198895

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stairs; stairway; staircase

Câu hỏi thường gặp

階段 nghĩa là gì?

階段 (danh từ) nghĩa là cầu thang, lan can.

階段 đọc là gì?

階段 đọc là かいだん (romaji: kaidan).

Âm Hán Việt của 階段 là gì?

Âm Hán Việt của 階段 là "giai đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.