階段
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
階段 nghĩa là cầu thang, lan can.
Nghĩa của 階段
Danh từ
- Cầu thang, lan can.
Câu ví dụ với 階段
- なんて狭い階段なんだ! Cầu thang hẹp thật!Tatoeba #198895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stairs; stairway; staircase
Câu hỏi thường gặp
階段 nghĩa là gì?
階段 (danh từ) nghĩa là cầu thang, lan can.
階段 đọc là gì?
階段 đọc là かいだん (romaji: kaidan).
Âm Hán Việt của 階段 là gì?
Âm Hán Việt của 階段 là "giai đoạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.