開発途上国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khai phát đồ thượng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
開発途上国 nghĩa là nước đang phát triển.
Nghĩa của 開発途上国
Danh từ
- Nước đang phát triển.
Câu ví dụ với 開発途上国
- 日本は開発途上国に対し、20億円の包括援助を保証しました。 Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.Tatoeba #122488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developing country
Câu hỏi thường gặp
開発途上国 nghĩa là gì?
開発途上国 (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.
開発途上国 đọc là gì?
開発途上国 đọc là かいはつとじょうこく (romaji: kaihatsutojōkoku).
Âm Hán Việt của 開発途上国 là gì?
Âm Hán Việt của 開発途上国 là "khai phát đồ thượng quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.