海底
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải để” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
海底 nghĩa là đáy biển.
Nghĩa của 海底
Danh từ
- Đáy biển.
Cách viết khác: うなぞこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottom of the ocean; seafloor; seabed
- Tính từ undersea; submarine
Câu hỏi thường gặp
海底 nghĩa là gì?
海底 (danh từ) nghĩa là đáy biển.
海底 đọc là gì?
海底 đọc là かいてい (romaji: kaitei).
Âm Hán Việt của 海底 là gì?
Âm Hán Việt của 海底 là "hải để". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.