火炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火炎 nghĩa là ngọn lửa.
Nghĩa của 火炎
Danh từ
- Ngọn lửa.
Cách viết khác: 火焔
Từ ghép có 火炎
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flame; blaze
Câu hỏi thường gặp
火炎 nghĩa là gì?
火炎 (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.
火炎 đọc là gì?
火炎 đọc là かえん (romaji: kaen).
Âm Hán Việt của 火炎 là gì?
Âm Hán Việt của 火炎 là "hỏa viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.