海路
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 海路
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea route
Cách viết khác: うみじ, うなじ
Câu ví dụ với 海路
- 待てば海路の日和あり。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #137924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).