替え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 替え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change; alteration
- Danh từ substitute; spare; replacement; change (e.g. of clothes)
- Danh từ rate of exchange
Cách viết khác: 換え, 代え
Từ ghép có 替え
Câu ví dụ với 替え
- 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
- 服を着替えなさい。 Thay quần áo đi.Tatoeba #83887
- 着替えなくちゃ。 Tôi phải thay quần áo thôi.Tatoeba #4405031
- このムッとする部屋の窓を開けて、空気の入れ替えをしてくれませんか。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?Tatoeba #1633938
- シャツは着替えるつもりだよ。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9017967
- 僕はシャツを取り替えます。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82083
- 車の買い替え時だよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9276100
- 花の水を替えなきゃ。 Tôi phải thay nước cho hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.