海面上昇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải diện thượng thăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
海面上昇 nghĩa là mực nước biển dâng.
Nghĩa của 海面上昇
Danh từ
- Mực nước biển dâng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea level rise; rise in sea level
Câu hỏi thường gặp
海面上昇 nghĩa là gì?
海面上昇 (danh từ) nghĩa là mực nước biển dâng.
海面上昇 đọc là gì?
海面上昇 đọc là かいめんじょうしょう (romaji: kaimenjōshō).
Âm Hán Việt của 海面上昇 là gì?
Âm Hán Việt của 海面上昇 là "hải diện thượng thăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.