下院議員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ viện nghị viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
下院議員 nghĩa là nghị sĩ.
Nghĩa của 下院議員
Danh từ
- Nghị sĩ.
Câu ví dụ với 下院議員
- スキャンダルが発覚したとき、その下院議員の支持者たちは激怒しました。 Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.Tatoeba #215001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of the lower house; congressman; congresswoman; representative; member of parliament
Câu hỏi thường gặp
下院議員 nghĩa là gì?
下院議員 (danh từ) nghĩa là nghị sĩ.
下院議員 đọc là gì?
下院議員 đọc là かいんぎいん (romaji: kaingiin).
Âm Hán Việt của 下院議員 là gì?
Âm Hán Việt của 下院議員 là "hạ viện nghị viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.