開幕
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khai mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
開幕 nghĩa là khai mạc.
Nghĩa của 開幕
Danh từ
- Khai mạc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 開幕
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raising the curtain
- Danh từ opening (of an event); start; beginning
Câu hỏi thường gặp
開幕 nghĩa là gì?
開幕 (danh từ) nghĩa là khai mạc.
開幕 đọc là gì?
開幕 đọc là かいまく (romaji: kaimaku).
Âm Hán Việt của 開幕 là gì?
Âm Hán Việt của 開幕 là "khai mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.