TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開幕(かいまく)

từ thông dụng
かいまくkaimaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHAI MẠC 開 khai·幕 mạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khai mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

開幕 nghĩa là khai mạc.

Nghĩa của 開幕

Danh từ

  1. Khai mạc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 開幕

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raising the curtain
  • Danh từ opening (of an event); start; beginning

Câu hỏi thường gặp

開幕 nghĩa là gì?

開幕 (danh từ) nghĩa là khai mạc.

開幕 đọc là gì?

開幕 đọc là かいまく (romaji: kaimaku).

Âm Hán Việt của 開幕 là gì?

Âm Hán Việt của 開幕 là "khai mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.