飼いならす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飼いならす nghĩa là dạy cho thuần.
Nghĩa của 飼いならす
Động từ
- Dạy cho thuần.
Cách viết khác: 飼い慣らす, 飼い馴らす
Cách chia của 飼いならす
| Thể lịch sự (ます) | 飼いならします |
| Thể て | 飼いならして |
| Quá khứ (た) | 飼いならした |
| Phủ định (ない) | 飼いならさない |
| Khả năng | 飼いならせる |
| Ý chí (よう) | 飼いならそう |
| Điều kiện (ば) | 飼いならせば |
| Bị động | 飼いならされる |
| Sai khiến | 飼いならさせる |
| Mệnh lệnh | 飼いならせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飼いならす
- 神は男たちを飼いならすため、女たちを創った。 Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.Tatoeba #870675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tame (an animal); to domesticate
Câu hỏi thường gặp
飼いならす nghĩa là gì?
飼いならす (động từ) nghĩa là dạy cho thuần.
飼いならす đọc là gì?
飼いならす đọc là かいならす (romaji: kainarasu).