Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
灰白質 nghĩa là chất xám.
Nghĩa của 灰白質
Danh từ
Chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gray matter; grey matter
Câu hỏi thường gặp
灰白質 nghĩa là gì?
灰白質 (danh từ) nghĩa là chất xám.
灰白質 đọc là gì?
灰白質 đọc là かいはくしつ (romaji: kaihakushitsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.