TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回答(かいとう)

JLPT N2 từ thông dụng
かいとうkaitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI ĐÁP 回 hồi·答 đáp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi đáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

回答 nghĩa là hồi đáp, trả lời, câu trả lời.

Nghĩa của 回答

Danh từ

  1. Hồi đáp, trả lời, câu trả lời. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 回答

  • 質問への回答を見るには、質問をクリックしてください。 Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy click vào câu hỏi.Tatoeba #2230690
  • 全問回答できました。 Tôi có thể trả lời tất cả những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11296127
  • 有意義な回答とは、新たな疑問を生むようなそれである。 Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reply; answer

Câu hỏi thường gặp

回答 nghĩa là gì?

回答 (danh từ) nghĩa là hồi đáp, trả lời, câu trả lời.

回答 đọc là gì?

回答 đọc là かいとう (romaji: kaitō).

Âm Hán Việt của 回答 là gì?

Âm Hán Việt của 回答 là "hồi đáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.