TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

快楽(かいらく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かいらくkairaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁI LẠC 快 khoái·楽 lạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoái lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

快楽 nghĩa là khoái lạc.

Nghĩa của 快楽

Danh từ

  1. Khoái lạc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: けらく

Câu ví dụ với 快楽

  • 彼女は快楽にふけった。 Bà ta đắm chìm trong lạc thú.Tatoeba #90766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleasure
  • Danh từ supreme pleasure obtained by freeing oneself from earthly desires

Câu hỏi thường gặp

快楽 nghĩa là gì?

快楽 (danh từ) nghĩa là khoái lạc.

快楽 đọc là gì?

快楽 đọc là かいらく (romaji: kairaku).

Âm Hán Việt của 快楽 là gì?

Âm Hán Việt của 快楽 là "khoái lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.