快楽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoái lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
快楽 nghĩa là khoái lạc.
Nghĩa của 快楽
Danh từ
- Khoái lạc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: けらく
Câu ví dụ với 快楽
- 彼女は快楽にふけった。 Bà ta đắm chìm trong lạc thú.Tatoeba #90766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleasure
- Danh từ supreme pleasure obtained by freeing oneself from earthly desires
Câu hỏi thường gặp
快楽 nghĩa là gì?
快楽 (danh từ) nghĩa là khoái lạc.
快楽 đọc là gì?
快楽 đọc là かいらく (romaji: kairaku).
Âm Hán Việt của 快楽 là gì?
Âm Hán Việt của 快楽 là "khoái lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.