Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海里 nghĩa là hải lý, hải lí.
Nghĩa của 海里
Danh từ
Hải lý, hải lí. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 浬, カイリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ nautical mile
Câu hỏi thường gặp
海里 nghĩa là gì?
海里 (danh từ) nghĩa là hải lý, hải lí.
海里 đọc là gì?
海里 đọc là かいり (romaji: kairi).
Âm Hán Việt của 海里 là gì?
Âm Hán Việt của 海里 là "hải lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.