回転
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi chuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
回転 nghĩa là quay.
Nghĩa của 回転
Danh từ
- Quay.
Cách viết khác: 廻転
Từ ghép có 回転
Câu ví dụ với 回転
- 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotation; revolution; turn; spin
- Danh từ working (e.g. of one's mind); function
- Danh từ turnover (of goods, funds, etc.); circulation; flow (of customers)
- Danh từ rotation; curl
- Danh từ slalom (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
回転 nghĩa là gì?
回転 (danh từ) nghĩa là quay.
回転 đọc là gì?
回転 đọc là かいてん (romaji: kaiten).
Âm Hán Việt của 回転 là gì?
Âm Hán Việt của 回転 là "hồi chuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.