かえって
Nghĩa của かえって
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on the contrary; rather; instead; all the more
Cách viết khác: 却って, 反って
Câu ví dụ với かえって
- 彼はその薬を飲んだためにかえっていっそう病気が悪くなった。 Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.Tatoeba #112310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).