変え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 変え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ changing; change
Từ ghép có 変え
- 変える — Đổi, thay đổi, thay.
Câu ví dụ với 変え
- 髪型変えたら10歳は若く見えるよ。 Bạn mà đổi kiểu tóc sẽ trông trẻ ra đến 10 tuổi.Tatoeba #4022854
- 私は世界を変えたい。 Tôi muốn thay đổi thế giới.Tatoeba #2260047
- 良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。 Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.Tatoeba #77847
- どんなことが起こっても私は考えを変えない。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #199578
- 私のプロフィール写真、変えた方がいいよね。 Chắc là tôi nên đổi ảnh đại diện của mình đi thì hơn nhỉ.Tatoeba #8724463
- たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #203510
- あなたの考えを変えることができると思っていました。 Tôi đã tưởng là tôi có thể thay đổi suy nghĩ của bạn.Tatoeba #2123481
- 日本語では、同じ言葉でも表記を変えることで、微妙に違った意味合いやニュアンスを表現することができる。 Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.Tatoeba #2686962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).