TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

買(か)い戻(もど)す

かいもどすkaimodosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 買 mãi·戻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 買い戻す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy back; to redeem

Cách viết khác: 買戻す

Cách chia của 買い戻す

Thể lịch sự (ます)買い戻します
Thể て買い戻して
Quá khứ (た)買い戻した
Phủ định (ない)買い戻さない
Khả năng買い戻せる
Ý chí (よう)買い戻そう
Điều kiện (ば)買い戻せば
Bị động買い戻される
Sai khiến買い戻させる
Mệnh lệnh買い戻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.