快適
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoái thích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
快適 nghĩa là thoải mái.
Nghĩa của 快適
Tính từ đuôi na
- Thoải mái.
Câu ví dụ với 快適
- 彼は田舎で裕福で快適な生活を送った。 Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.Tatoeba #101902
- 彼は快適な生活のできる給料をもらっている。 mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải máiTatoeba #109032
- 彼は快適な暮らしをしている。 Anh ta sống trong nhung lụa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pleasant; agreeable; comfortable
Câu hỏi thường gặp
快適 nghĩa là gì?
快適 (tính từ đuôi na) nghĩa là thoải mái.
快適 đọc là gì?
快適 đọc là かいてき (romaji: kaiteki).
Âm Hán Việt của 快適 là gì?
Âm Hán Việt của 快適 là "khoái thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.