帰り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
帰り nghĩa là sự trở về, lúc về.
Nghĩa của 帰り
Danh từ
- Sự trở về, lúc về.
Cách viết khác: 還り
Câu ví dụ với 帰り
- 学校からの帰りに、にわか雨に遭って、僕はずぶ濡れになって風邪をひいた。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184504
- 先日、学校からの帰りに古本屋に立ち寄ったところ、前々から探していた本を偶然見つけた。 Một ngày nọ, tôi có ghé qua một tiệm sách cũ trên đường về nhà, và tôi đã tìm thấy một cuốn sách mà tôi đã tìm rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return; coming back
Câu hỏi thường gặp
帰り nghĩa là gì?
帰り (danh từ) nghĩa là sự trở về, lúc về.
帰り đọc là gì?
帰り đọc là かえり (romaji: kaeri).