Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 6
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 6/42
- 残忍ざんにんtàn nhẫn, độc ác
- 残念ざんねんđáng tiếc
- 残念ながらざんねんながらtiếc rằng, tiếc là
- 残念に思うざんねんにおもうhối tiếc, hối hận
- 惨敗ざんぱい
- 残飯ざんぱん
- 残務ざんむ
- 残余ざんよ
- 残留ざんりゅう
- 残塁ざんるい
- 氏しông, bà, dòng họ
- 死しchết, tử vong
- 市しthành phố
- 詩しbài thơ, thơ, thơ ca
- しcòn
- 四しbốn
- 史し
- 誌し
- 士し
- 仕し
- 諡しthụy hiệu
- 秭し
- 試合しあいtrận đấu
- しあう
- 仕上がりしあがり
- 仕上がるしあがる
- 仕上げしあげ
- 仕上げるしあげるkết thúc, hoàn thành, làm xong
- 明々後日しあさってngày kìa
- 指圧しあつ
- 幸せしあわせhạnh phúc
- 幸せにするしあわせにする
- 思案しあん
- 試案しあん
- 私案しあん
- 恣意しい
- しいmột cây thuộc chi
- 詩歌しいかthi ca, thơ, thơ ca
- 始域しいき
- 飼育しいく
- しいたけ
- 虐げるしいたげるngược đãi
- 強いてしいて
- 強いるしいるép
- 仕入れしいれ
- 仕入れ先しいれさきngười cung cấp, người tiếp tế
- 仕入れるしいれる
- 死因しいん
- 子音しいんphụ âm
- 試飲しいん
- 仕打ちしうち
- 試運転しうんてん
- 市営しえい
- 私営しえい
- 市営地下鉄しえいちかてつ
- 支援しえんchi viện
- 塩しおmuối
- 潮しお
- 塩味しおあじ
- 潮風しおかぜ
- 塩辛しおから
- 塩辛いしおからいmặn
- 仕置きしおきtrừng phạt
- 仕送りしおくり
- 塩尻しおじり
- 塩漬けしおづけ
- 潮時しおどき
- 潮干狩りしおひがり
- 塩水しおみずnước muối, nước mặn
- 塩焼きしおやき
- しおりthẻ đánh dấu
- しおれる
- しか
- 鹿しかhươu, nai
- 市価しか
- 歯科しか
- 史家しかsử gia, nhà viết sử
- 歯科医しかいnha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng
- 視界しかいtrường thị giác
- 司会しかい
- 市会しかい
- 死海しかいbiển chết
- 歯科医師しかいしnha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng
- 司会者しかいしゃ
- しかいのししlợn hươu
- 歯科衛生士しかえいせいし
- 仕返ししかえし
- 資格しかく
- 視覚しかくthị giác, thị lực, sức nhìn
- 四角しかくtứ giác
- 死角しかく
- 視角しかく
- 刺客しかくthích khách, kẻ ám sát, sát thủ
- 四角いしかくい
- 四角形しかくけいhình tứ giác
- 視覚芸術しかくげいじゅつnghệ thuật thị giác
- 視覚障害者しかくしょうがいしゃ
- しかくまめđậu rồng
- 仕掛けしかけ
- 仕掛けるしかけるđể, đặt
- しかしnhưng, nhưng mà, tuy nhiên
- しかしながら
- 如かずしかず
- 仕方しかたCách
- 仕方がないしかたがない
- 仕方ないしかたない
- 死活しかつ
- しかない
- 鹿肉しかにくthịt nai
- しかねる
- 屍しかばね
- しかめ面しかめづら
- しかも
- しかるmắng, chửi
- 士官しかんsĩ quan
- 史観しかん
- 弛緩しかん
- 子癇しかんsản giật, sản kinh
- 指関節しかんせつ
- 志賀しがtỉnh ishikawa, nhật bản
- 市外しがい
- 市街しがい
- 死骸しがい
- 紫外線しがいせんtia cực tím, tia tử ngoại
- 市街地しがいち
- 史学しがく
- 私学しがく
- 滋賀県しがけんtỉnh thuộc vùng kinki, nhật bản
- 4月しがつtháng tư
- 四月馬鹿しがつばか
- 志願しがんchí nguyện
- 式しきlễ, biểu thức
- 指揮しきChỉ huy
- 四季しきbốn mùa trong năm
- 士気しきtinh thần
- 死期しき
- 敷居しきいngưỡng, ngưỡng cửa
- 敷石しきいし
- 色覚しきかく
- 指揮官しきかんngười chỉ huy, tư lệnh
- 敷金しききん
- 私企業しきぎょう
- 識見しきけん
- 色彩しきさいmàu, sắc, màu sắc
- 色紙しきし
- 式次第しきしだい
- 指揮者しきしゃgiám đốc
- 識者しきしゃ
- 式辞しきじ
- 式場しきじょう
- 識字率しきじりつ
- 色素しきそsắc tố
- 色素性乾皮症しきそせいかんぴしょうbệnh sợ ánh sáng
- 色素胞しきそほうtế bào sắc tố
- しきたり
- 敷地しきち
- 色調しきちょう
- 敷き詰めるしきつめる
- 式典しきてんnghi thức, nghi lễ
- 敷布しきふ
- 式部しきぶ
- 敷き布団しきぶとん
- 識別しきべつ
- 識別子しきべつしđịnh danh, mã nhận dạng
- 指揮棒しきぼう
- 色名しきめいTên màu
- 敷き物しきもの
- 支給しきゅう
- 至急しきゅう
- 子宮しきゅうtử cung, dạ con
- 四球しきゅう
- 死球しきゅう
- 子宮頸がんしきゅうけいがんUng thư cổ tử cung
- 始球式しきゅうしき
- 死去しきょ
- 司教しきょうgiám mục
- 市況しきょう
- 支局しきょくchi cục
- 色欲しきよくham muốn, tham muốn
- 仕切りしきり
- しきりに
- 仕切るしきる
- 資金しきん
- 資金繰りしきんぐり
- 試金石しきんせき
- 資金洗浄しきんせんじょうrửa tiền
- 資金調達しきんちょうたつ
- 市議しぎ
- 市議会しぎかい
- 始業しぎょう
- 歯齦しぎん
- 敷くしく
- 詩句しく
- しくしく泣くしくしくなくkhóc
- しくじる
- 試掘しくつ
- 四苦八苦しくはっく
- 仕組みしくみ
- 仕組むしくむ
- しくんしsử quân tử