式
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
式 nghĩa là lễ, biểu thức.
Nghĩa của 式
Danh từ
- Lễ.
- Biểu thức.
Từ liên quan với 式
Từ ghép có 式
- 結婚式 — Đám cưới.
- 儀式 — Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.
- 正式 — Chính thức.
- 公式 — Công thức.
- 葬式 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
- 形式 — Hình thức, hình thể.
- 式典 — Nghi thức, nghi lễ.
- 方式 — Phương thức, phương pháp.
- 様式 — Cách điệu, kiểu dáng.
- 株式 — Cổ phần.
- 書式 — Khổ (sách, giấy, bìa).
- 化学式 — Công thức hóa học.
- 一式 — Bộ.
- 方程式 — Phương trình.
- 行列式 — Định thức.
- 型式 — Hình thức.
- 定式 — Công thức.
- 多項式 — Đa thức.
- 微分方程式 — Phương trình vi phân.
- 分子式 — Công thức phân tử.
- 不等式 — Bất đẳng thức.
- 整式 — Đa thức.
- 観兵式 — Duyệt binh.
- 化学方程式 — Phương trình hóa học.
- 偏微分方程式 — Phương trình vi phân riêng phần.
- 常微分方程式 — Phương trình vi phân thường.
Câu ví dụ với 式
- 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.Tatoeba #76046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way; style; fashion; method; system
- Danh từ ceremony; rite; ritual; celebration
- Danh từ wedding (ceremony)
- Danh từ equation; formula; expression
- Danh từ enforcement regulations (of the ritsuryō legal codes)
Câu hỏi thường gặp
式 nghĩa là gì?
式 (danh từ) nghĩa là lễ, biểu thức.
式 đọc là gì?
式 đọc là しき (romaji: shiki).
Âm Hán Việt của 式 là gì?
Âm Hán Việt của 式 là "thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.