市
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市 nghĩa là thành phố.
Nghĩa của 市
Danh từ
- Thành phố.
Từ ghép có 市
- 都市 — Thành phố; đô thị.
- 市長 — Thị trưởng.
- 市場 — Thị trường.
- 市民 — Thị dân, người dân thành phố.
- 大都市 — Siêu đô thị, thành phố.
- 市場 — Thị trường, chợ.
- 市役所 — Tòa thị chính, tòa thị chánh.
- 市民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 市立 — Thành phố.
- 蚤の市 — Chợ trời.
- 市電 — Tàu điện.
- 港市 — Thành phố cảng.
- 市民社会 — Xã hội dân sự.
- 市場経済 — Nền kinh tế thị trường.
- 夜市 — Chợ đêm.
- 闇市 — Chợ đen.
- 市松模様 — Họa tiết tartan đen trắng.
- 地級市 — Địa cấp thị.
- 古物市 — Chợ trời.
- 巨大都市 — Siêu đô thị, đại đô thị.
- 港湾都市 — Thành phố cảng.
- 市国 — Thành bang.
- 青森市 — Thành phố Aomori.
Câu ví dụ với 市
- 市の中心に駅があります。 Ở trung tâm thành phố có một nhà ga.Tatoeba #168379
- 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
- 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031
- この市は年々人口が増加している。 Số dân của thành phố này tăng qua từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221747
- 当市には橋が多い。 Có nhiều cây cầu trong thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124098
- 私たちの市はますます大きくなっている。 Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city
Câu hỏi thường gặp
市 nghĩa là gì?
市 (danh từ) nghĩa là thành phố.
市 đọc là gì?
市 đọc là し (romaji: shi).
Âm Hán Việt của 市 là gì?
Âm Hán Việt của 市 là "thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.