幸せ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
幸せ nghĩa là hạnh phúc.
Nghĩa của 幸せ
Danh từ
- Hạnh phúc.
Cách viết khác: 倖せ, 仕合わせ, 仕合せ, しやわせ
Câu ví dụ với 幸せ
- 彼女は幸せでないと思う。 Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc.Tatoeba #90140
- ジェーンはとても幸せそうにみえる。 Jane trông rất hạnh phúc.Tatoeba #216487
- ま、ちょっと幸せだ。 Ừm, tôi thấy cũng vui.Tatoeba #195849
- 私は幸せだ。 Tôi hạnh phúc.Tatoeba #157160
- あれほど金と名誉があるのに、彼は幸せでない。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Tatoeba #229664
- 安らかで幸せなクリスマスを。 Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191333
- 人は皆幸せになれるわけではない。 Mỗi người đàn ông đều không thể hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144520
- その少年は幸せになった。 Thằng nhóc vui hẳn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness; good fortune; luck; blessing
Câu hỏi thường gặp
幸せ nghĩa là gì?
幸せ (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.
幸せ đọc là gì?
幸せ đọc là しあわせ (romaji: shiawase).