しかしながら
Nghĩa của しかしながら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ however; nevertheless
Cách viết khác: 然し乍ら, 併し乍ら, 然しながら, 併しながら
Câu ví dụ với しかしながら
- しかしながら、私はあなたの御意見に賛成できません。 Mặc dù vậy, tôi không thể tán thành với ý kiến của bạn.Tatoeba #216262
- もう9月だ。しかしながら、たいへん嬉しい。 Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194509
- しかしながら、彼の言葉は全然信用されなかった。 Dú sao những lời nó nói chẳng đáng tin chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.