TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幸(しあわ)せにする

しあわせにするshiawasenisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 幸 hạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 幸せにする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to bring someone happiness; to make someone happy

Cách chia của 幸せにする

Thể lịch sự (ます)幸せにします
Thể て幸せにして
Quá khứ (た)幸せにした
Phủ định (ない)幸せにしない
Khả năng幸せにできる
Ý chí (よう)幸せにしよう
Điều kiện (ば)幸せにすれば
Bị động幸せにされる
Sai khiến幸せにさせる
Mệnh lệnh幸せにしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 幸せにする

  • 彼女は彼を幸せにしました。 Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87206
  • そのニュースは彼を幸せにした。 Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.