TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

色素性乾皮症(しきそせいかんぴしょう)

しきそせいかんぴしょうshikisoseikanpishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 色 sắc·素 tố·性 tính·乾 can·皮 bì·症 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

色素性乾皮症 nghĩa là bệnh sợ ánh sáng.

Nghĩa của 色素性乾皮症

Danh từ

  1. Chứng khô da nhiễm sắc tố; bệnh sợ ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xeroderma pigmentosum

Câu hỏi thường gặp

色素性乾皮症 nghĩa là gì?

色素性乾皮症 (danh từ) nghĩa là bệnh sợ ánh sáng.

色素性乾皮症 đọc là gì?

色素性乾皮症 đọc là しきそせいかんぴしょう (romaji: shikisoseikanpishō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.