四
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四 nghĩa là hỡi, ôi, bốn.
Nghĩa của 四
Trợ từ
- cảm thán, văn chương Hỡi, ôi.
- 雨よ雪に変わってくれ。Hỡi mưa! Xin hãy biến thành tuyết!
- 『神よツァーリを護り給え』"Chúa phù hộ Sa hoàng"
- 「万国の労働者よ、団結せよ!」"Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!"
Số từ
- Bốn.
Cách viết khác: 4, 肆, よん, よ
Từ ghép có 四
- 四つ — Bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
- 四季 — Bốn mùa trong năm.
- 再三再四 — Tái tam tái tứ.
- 四角 — Tứ giác.
- 四角形 — Hình tứ giác.
- 十四 — Mười bốn.
- 四輪車 — Xe hơi, ô tô, xe.
- 四肢 — Tứ chi.
- 四川 — Tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.
- 四分音符 — Nốt đen.
- 四辺形 — Hình tứ giác.
- 四半分 — Phần tư.
- 四旬節 — Mùa Chay.
- 四面体 — Tứ diện.
- 四人組 — Bè lũ bốn tên.
- 四行連 — Thơ bốn câu.
- 四半 — Phần tư.
Câu ví dụ với 四
- 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
- 彼の才能にはおそれいったよ。 Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.Tatoeba #117287
- 君はお兄さんにそっくりだよ。 Em trông giống hệt anh trai mình đấy.Tatoeba #177890
- 家に着いたら君に電話するよ。 Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.Tatoeba #187073
- あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316
- 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.Tatoeba #236982
- もう~、なにやってんだよ。 Ê, làm gì vậy ?Tatoeba #74910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ four; 4
Câu hỏi thường gặp
四 nghĩa là gì?
四 (trợ từ, số từ) nghĩa là hỡi, ôi, bốn.
四 đọc là gì?
四 đọc là し (romaji: shi).
Âm Hán Việt của 四 là gì?
Âm Hán Việt của 四 là "tứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.