TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明々後日(しあさって)

JLPT N2 từ thông dụng
しあさってshiasatte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH MINH HẬU NHẬT 明 minh·後 hậu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh minh hậu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

明々後日 nghĩa là ngày kìa.

Nghĩa của 明々後日

Danh từ

  1. Ngày kìa.

Cách viết khác: 明明後日, みょうみょうごにち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in three days' time; two days after tomorrow

Câu hỏi thường gặp

明々後日 nghĩa là gì?

明々後日 (danh từ) nghĩa là ngày kìa.

明々後日 đọc là gì?

明々後日 đọc là しあさって (romaji: shiasatte).

Âm Hán Việt của 明々後日 là gì?

Âm Hán Việt của 明々後日 là "minh minh hậu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.