指揮官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ huy quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指揮官 nghĩa là người chỉ huy, tư lệnh.
Nghĩa của 指揮官
Danh từ
- Người chỉ huy, tư lệnh.
Từ ghép có 指揮官
- 最高指揮官 — Tổng tư lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commander; commanding officer; CO
Câu hỏi thường gặp
指揮官 nghĩa là gì?
指揮官 (danh từ) nghĩa là người chỉ huy, tư lệnh.
指揮官 đọc là gì?
指揮官 đọc là しきかん (romaji: shikikan).
Âm Hán Việt của 指揮官 là gì?
Âm Hán Việt của 指揮官 là "chỉ huy quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.