TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

し

từ thông dụng
shi giọng máy của trình duyệt

し nghĩa là còn.

Nghĩa của し

Trợ từ

  1. Còn.

Câu ví dụ với し

  • 「昨日の今日だし・・・その・・・性器が痛かったりは?」「まだ、少しヒリヒリしますけど」 "Chuyện đó xảy ra ngay sau ngày hôm qua.. vậy cái.. cái "ấy" của bạn có đau không?" "Tôi vẫn còn hơi đau rát một chút."Tatoeba #76992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ and; besides; moreover; what's more; not only ... but also
  • Trợ từ because; since
  • Trợ từ the thing is; for one thing

Câu hỏi thường gặp

し nghĩa là gì?

し (trợ từ) nghĩa là còn.

し đọc là gì?

し đọc là し (romaji: shi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.