至急
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chí cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 至急
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urgent; pressing; immediate; prompt; express
- Danh từ urgently; promptly; at once; right away; without delay
Từ ghép có 至急
- 大至急 — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
Câu ví dụ với 至急
- 大至急、来てください。 Đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.