TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

至急(しきゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しきゅうshikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ CẤP 至 chí·急 cấp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chí cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 至急

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urgent; pressing; immediate; prompt; express
  • Danh từ urgently; promptly; at once; right away; without delay

Từ ghép có 至急

  • 大至急 — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.

Câu ví dụ với 至急

  • 大至急、来てください。 Đến càng sớm càng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.