強いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
強いる nghĩa là ép.
Nghĩa của 強いる
Động từ
- Ép.
Cách chia của 強いる
| Thể lịch sự (ます) | 強います |
| Thể て | 強いて |
| Quá khứ (た) | 強いた |
| Phủ định (ない) | 強いない |
| Khả năng | 強いられる |
| Ý chí (よう) | 強いよう |
| Điều kiện (ば) | 強いれば |
| Bị động | 強いられる |
| Sai khiến | 強いさせる |
| Mệnh lệnh | 強いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to force; to compel; to coerce; to press; to impose
Câu hỏi thường gặp
強いる nghĩa là gì?
強いる (động từ) nghĩa là ép.
強いる đọc là gì?
強いる đọc là しいる (romaji: shiiru).