TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強(し)いる

JLPT N1 từ thông dụng
しいるshiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

強いる nghĩa là ép.

Nghĩa của 強いる

Động từ

  1. Ép.

Cách chia của 強いる

Thể lịch sự (ます)強います
Thể て強いて
Quá khứ (た)強いた
Phủ định (ない)強いない
Khả năng強いられる
Ý chí (よう)強いよう
Điều kiện (ば)強いれば
Bị động強いられる
Sai khiến強いさせる
Mệnh lệnh強いろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to force; to compel; to coerce; to press; to impose

Câu hỏi thường gặp

強いる nghĩa là gì?

強いる (động từ) nghĩa là ép.

強いる đọc là gì?

強いる đọc là しいる (romaji: shiiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.