TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕方(しかた)がない

từ thông dụng
しかたがないshikataganai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕方がない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ there's no (other) way
  • Cụm từ cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choice
  • Cụm từ it's no use (doing); pointless; useless; no good; insufficient
  • Cụm từ hopeless (person); annoying; troublesome; awful
  • Cụm từ cannot stand it; unbearable; cannot help (doing, feeling); dying (to do)

Cách viết khác: 仕方が無い, し方がない

Cách chia của 仕方がない

Phủ định仕方がなくない
Quá khứ仕方がなかった
Quá khứ phủ định仕方がなくなかった
Thể て仕方がなくて
Dạng phó từ (く)仕方がなく
Điều kiện (ば)仕方がなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 仕方がない

  • 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.Tatoeba #101711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.