仕方がない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕方がない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ there's no (other) way
- Cụm từ cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choice
- Cụm từ it's no use (doing); pointless; useless; no good; insufficient
- Cụm từ hopeless (person); annoying; troublesome; awful
- Cụm từ cannot stand it; unbearable; cannot help (doing, feeling); dying (to do)
Cách viết khác: 仕方が無い, し方がない
Cách chia của 仕方がない
| Phủ định | 仕方がなくない |
| Quá khứ | 仕方がなかった |
| Quá khứ phủ định | 仕方がなくなかった |
| Thể て | 仕方がなくて |
| Dạng phó từ (く) | 仕方がなく |
| Điều kiện (ば) | 仕方がなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 仕方がない
- 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.Tatoeba #101711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).