しきりに
shikirini
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しきりに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ frequently; repeatedly; often; incessantly; constantly
- Phó từ eagerly; keenly; strongly; intently
- Phó từ hard; terribly; extremely; severely
Cách viết khác: 頻りに