資金洗浄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư kim tẩy tịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
資金洗浄 nghĩa là rửa tiền.
Nghĩa của 資金洗浄
Danh từ
- Rửa tiền.
Từ liên quan với 資金洗浄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money laundering
Câu hỏi thường gặp
資金洗浄 nghĩa là gì?
資金洗浄 (danh từ) nghĩa là rửa tiền.
資金洗浄 đọc là gì?
資金洗浄 đọc là しきんせんじょう (romaji: shikinsenjō).
Âm Hán Việt của 資金洗浄 là gì?
Âm Hán Việt của 資金洗浄 là "tư kim tẩy tịnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.