TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕切(しき)る

しきるshikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to partition; to divide; to mark off
  • Động từ to direct; to manage; to run; to organize; to take responsibility for
  • Động từ to settle accounts
  • Động từ to assume a crouching posture (at the start of a bout); to poise oneself for the initial charge

Cách chia của 仕切る

Thể lịch sự (ます)仕切ります
Thể て仕切って
Quá khứ (た)仕切った
Phủ định (ない)仕切らない
Khả năng仕切れる
Ý chí (よう)仕切ろう
Điều kiện (ば)仕切れば
Bị động仕切られる
Sai khiến仕切らせる
Mệnh lệnh仕切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.