仕切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to partition; to divide; to mark off
- Động từ to direct; to manage; to run; to organize; to take responsibility for
- Động từ to settle accounts
- Động từ to assume a crouching posture (at the start of a bout); to poise oneself for the initial charge
Cách chia của 仕切る
| Thể lịch sự (ます) | 仕切ります |
| Thể て | 仕切って |
| Quá khứ (た) | 仕切った |
| Phủ định (ない) | 仕切らない |
| Khả năng | 仕切れる |
| Ý chí (よう) | 仕切ろう |
| Điều kiện (ば) | 仕切れば |
| Bị động | 仕切られる |
| Sai khiến | 仕切らせる |
| Mệnh lệnh | 仕切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).